sure as shooting

sure as shooting

He is sure as shooting going to win the race.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (cụm từ cố định):
    • Chắc chắn tuyệt đối, không thể nghi ngờ: "sure as shooting" được dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó chắc chắn sẽ xảy ra, giống như việc bắn súng một hành động dứt khoát không thể sai lệch.
dụ sử dụng
  • (Chắc chắn như bắn súng rằng họ sẽ đến.)
  • (Anh ấy sẽ thắng cuộc đua, chắc chắn như bắn súng vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sure as shooting" thường đứngcuối câu hoặc sau động từ chính để nhấn mạnh mức độ chắc chắn.
    • If you touch that wire, you'll get shocked sure as shooting. (Nếu bạn chạm vào sợi dây đó, bạn sẽ bị điện giật, chắc chắn như bắn súng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sure enough (thành ngữ): quả nhiên, đúng như dự đoán.

    • They thought he had been killed, and sure enough, he was. (Họ nghĩ anh ấy đã bị giết, quả nhiên, đúng như vậy.)
  • For sure (cụm từ): chắc chắn.

    • It's going to be a good day for sure. (Chắc chắn đó sẽ một ngày tốt lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Certainly: một cách chắc chắn.
  • Definitely: dứt khoát, chắc chắn.
  • Without a doubt: không còn nghi ngờ nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sure as shooting".
Thành ngữ liên quan
  • Dead sure: chắc chắn tuyệt đối.

    • I'm dead sure that he'll be late. (Tôi chắc chắn tuyệt đối rằng anh ấy sẽ đến muộn.)
  • As sure as eggs is eggs: chắc chắn như trứng trứng (thành ngữ tương tự, nhấn mạnh sự hiển nhiên).

    • He'll be here on time, as sure as eggs is eggs. (Anh ấy sẽ đến đúng giờ, chắc chắn như trứng trứng vậy.)